Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
煙草盆
[Yên Thảo Bồn]
たばこ盆
[Bồn]
タバコぼん
🔊
Danh từ chung
khay thuốc lá
Hán tự
煙
Yên
khói
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo
盆
Bồn
chậu; lễ hội đèn lồng; khay