煙草入れ [Yên Thảo Nhập]
タバコ入れ [Nhập]
たばこ入れ [Nhập]
タバコいれ
Danh từ chung
túi thuốc lá; hộp đựng thuốc lá
Danh từ chung
túi thuốc lá; hộp đựng thuốc lá