煙突掃除 [Yên Đột Tảo Trừ]

えんとつそうじ

Danh từ chung

quét ống khói

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

煙突えんとつ掃除そうじ必要ひつようね。
Cần phải làm sạch ống khói.
この煙突えんとつは、掃除そうじしないとね。
Cái ống khói này cần được vệ sinh thôi.