煙幕を張る [Yên Mạc Trương]
えんまくをはる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Thành ngữ
tung hỏa mù; tạo mặt trận giả; cố ý đánh lạc hướng