Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
煙害
[Yên Hại]
えんがい
🔊
Danh từ chung
ô nhiễm khói
Hán tự
煙
Yên
khói
害
Hại
tổn hại; thương tích