Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
煕春茶
[Hi Xuân Trà]
熙春茶
[Hi Xuân Trà]
ひちゅんちゃ
🔊
Danh từ chung
trà hyson
Hán tự
煕
Hi
chiếu sáng
春
Xuân
mùa xuân
茶
Trà
trà
熙
Hi
sáng; nắng; thịnh vượng; vui vẻ
Từ liên quan đến 煕春茶
ハイソン
はいそん
thị trấn ma; làng bỏ hoang; làng không có người ở