焼身 [Thiêu Thân]

しょうしん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

tự thiêu

🔗 焼身自殺