焼付け [Thiêu Phó]
焼き付け [Thiêu Phó]
やきつけ
Danh từ chung
in (ví dụ: ảnh)
JP: このフィルムの現像と焼付けをお願いします。
VI: Xin vui lòng rửa và in phim này cho tôi.
Danh từ chung
tráng men; nung
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このフィルムを現像・焼付けしてください。
Xin hãy rửa và in phim này.