焼け穴 [Thiêu Huyệt]
やけあな
Danh từ chung
lỗ cháy
JP: 彼は上着に焼け穴をあけた。
VI: Anh ấy đã làm cháy lỗ trên áo khoác.
Danh từ chung
lỗ cháy
JP: 彼は上着に焼け穴をあけた。
VI: Anh ấy đã làm cháy lỗ trên áo khoác.