焼き飯 [Thiêu Phạn]

焼飯 [Thiêu Phạn]

やきめし

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

cơm chiên

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

めしべたいです。
Tôi muốn ăn cơm chiên.
今日きょうのおひるは、めしだった。
Bữa trưa hôm nay là cơm chiên.
トムはめしべた。
Tom đã ăn cơm chiên.