焼き増し [Thiêu Tăng]

焼増し [Thiêu Tăng]

やきまし

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

in lại ảnh

JP: ししてください。

VI: Làm ơn in thêm giúp tôi.