焼きナス [Thiêu]
焼き茄子 [Thiêu Gia Tử]
焼きなす [Thiêu]
焼茄子 [Thiêu Gia Tử]
焼ナス [Thiêu]
焼なす [Thiêu]
やきナス
– 焼き茄子・焼きなす・焼茄子・焼なす
やきなす
– 焼き茄子・焼きなす・焼茄子・焼なす
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
cà tím nướng; cà tím chiên