Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
然る上は
[Nhiên Thượng]
然上は
[Nhiên Thượng]
しかる上は
[Thượng]
しかるうえは
🔊
Liên từ
vì vậy; do đó
Hán tự
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
上
Thượng
trên