然して [Nhiên]

さして

Trạng từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 với câu phủ định

(không) đặc biệt; (không) nhất là; (không) rất; (không) nhiều

JP: 辞任じにんげききたるべき徴兵ちょうへい事務じむにはさして影響えいきょうはないであろう。

VI: Vụ từ chức không có nhiều ảnh hưởng đến các văn phòng tuyển quân sắp tới.