Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
焦眉の急
[Tiêu Mi Cấp]
しょうびのきゅう
🔊
Danh từ chung
nhu cầu cấp bách
Hán tự
焦
Tiêu
cháy; vội vàng
眉
Mi
lông mày
急
Cấp
khẩn cấp