焦心 [Tiêu Tâm]
しょうしん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nôn nóng; lo lắng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nôn nóng; lo lắng