無駄骨 [Vô Đà Cốt]

徒骨 [Đồ Cốt]

むだぼね

Danh từ chung

công sức vô ích

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

無駄骨むだぼねるだけだ。
Chỉ là phí công vô ích thôi.
かれは、しばしば、無駄骨むだぼねる。
Anh ấy thường xuyên làm những việc vô ích.