無駄飯 [Vô Đà Phạn]

ムダ飯 [Phạn]

むだ飯 [Phạn]

徒飯 [Đồ Phạn]

むだめし – ムダ飯
ムダめし – ムダ飯
ムダメシ – ムダ飯

Danh từ chung

sống nhàn rỗi