無駄足 [Vô Đà Túc]

ムダ足 [Túc]

徒足 [Đồ Túc]

むだあし

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đi công cốc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

無駄足むだあしだったよ。
Chuyến đi thật là vô ích.