無食欲 [Vô Thực Dục]
むしょくよく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
chán ăn
🔗 神経性無食欲症
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
chán ăn
🔗 神経性無食欲症