Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無風区
[Vô Phong Khu]
むふうく
🔊
Danh từ chung
ghế an toàn
🔗 無風
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
区
Khu
quận; khu vực