Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無韻詩
[Vô Vận Thi]
むいんし
🔊
Danh từ chung
thơ không vần
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
韻
Vận
vần; thanh
詩
Thi
thơ