Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無限責任
[Vô Hạn Trách Nhâm]
むげんせきにん
🔊
Danh từ chung
trách nhiệm vô hạn
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm