無銭飲食 [Vô Tiền Ẩm Thực]
むせんいんしょく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ăn quỵt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ăn quỵt