Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無銭遊興
[Vô Tiền Du Hưng]
むせんゆうきょう
🔊
Danh từ chung
vui chơi không trả tiền
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
銭
Tiền
đồng xu; 0.01 yên; tiền
遊
Du
chơi
興
Hưng
hứng thú