Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無銭旅行
[Vô Tiền Lữ Hành]
むせんりょこう
🔊
Danh từ chung
đi nhờ xe
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
銭
Tiền
đồng xu; 0.01 yên; tiền
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng