Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無量光仏
[Vô Lượng Quang Phật]
むりょうこうぶつ
🔊
Danh từ chung
Phật ánh sáng vô lượng
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp