無酸素 [Vô Toan Tố]
むさんそ
Danh từ dùng như tiền tốDanh từ chung
không có oxy; kỵ khí; thiếu oxy; thiếu dưỡng khí
Danh từ dùng như tiền tốDanh từ chung
không có oxy; kỵ khí; thiếu oxy; thiếu dưỡng khí