Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無酸紙
[Vô Toan Chỉ]
むさんし
🔊
Danh từ chung
giấy không axit; giấy lưu trữ
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
酸
Toan
axit; chua
紙
Chỉ
giấy