Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無賃乗車
[Vô Nhẫm Thừa Xa]
むちんじょうしゃ
🔊
Danh từ chung
đi xe miễn phí
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
賃
Nhẫm
giá vé; phí; thuê; thuê; lương; phí
乗
Thừa
lên xe; nhân
車
Xa
xe