Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無認識
[Vô Nhận Thức]
むにんしき
🔊
Tính từ đuôi na
không được công nhận
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng
識
Thức
phân biệt; biết