Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無記名社債
[Vô Kí Danh Xã Trái]
むきめいしゃさい
🔊
Danh từ chung
trái phiếu chưa đăng ký
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
記
Kí
ghi chép; tường thuật
名
Danh
tên; nổi tiếng
社
Xã
công ty; đền thờ
債
Trái
trái phiếu; khoản vay; nợ