Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無菌法
[Vô Khuẩn Pháp]
むきんほう
🔊
Danh từ chung
vô trùng
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
菌
Khuẩn
vi khuẩn; nấm; vi trùng
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống