無罪判決 [Vô Tội Phán Quyết]

むざいはんけつ

Danh từ chung

phán quyết vô tội

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

裁判所さいばんしょかれ無罪むざいであると判決はんけつくだした。
Tòa án đã tuyên bố anh ta vô tội.
無罪むざい人々ひとびと死刑しけい判決はんけつける場合ばあいもある。
Đôi khi người vô tội cũng nhận án tử hình.