Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無給医
[Vô Cấp Y]
むきゅうい
🔊
Danh từ chung
bác sĩ không lương
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
給
Cấp
lương; cấp
医
Y
bác sĩ; y học