Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無糖飲料
[Vô Đường Ẩm Liệu]
むとういんりょう
🔊
Danh từ chung
đồ uống không đường
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
糖
Đường
đường
飲
Ẩm
uống
料
Liệu
phí; nguyên liệu