Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無精卵
[Vô Tinh Noãn]
むせいらん
🔊
Danh từ chung
trứng không thụ tinh
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá