無税 [Vô Thuế]
むぜい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 26000
Độ phổ biến từ: Top 26000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
miễn thuế
JP: 私は無税でカメラを買った。
VI: Tôi đã mua máy ảnh không phải đóng thuế.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
これらの商品は無税です。
Những sản phẩm này được miễn thuế.
ここからあがる所得は無税である。
Thu nhập từ đây được miễn thuế.