Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無矛盾性
[Vô Mâu Thuẫn Tính]
むむじゅんせい
🔊
Danh từ chung
tính nhất quán
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
矛
Mâu
giáo; vũ khí
盾
Thuẫn
khiên; cớ
性
Tính
giới tính; bản chất