無目的 [Vô Mục Đích]
むもくてき
Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
không mục đích; vô định
Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
không mục đích; vô định