無益有害 [Vô Ích Hữu Hại]

むえきゆうがい

Danh từ chungTính từ đuôi na

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

vô ích và có hại

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

喫煙きつえん有害ゆうがい無益むえきであるだろう。
Hút thuốc có hại và vô ích.
言葉ことばときをまちがえると、有害ゆうがい無益むえきである。
Lời nói nếu không đúng thời điểm sẽ vô ích và có hại.
運動うんどう過度かどになると有害ゆうがい無益むえきである。
Tập thể dục cũng vậy, nếu làm quá sức sẽ lợi bất cập hại.
このほんきみにとって有害ゆうがい無益むえきだろう。
Cuốn sách này có thể vô ích và có hại đối với bạn.
テレビは有害ゆうがい無益むえきだとひともいる。
Có người nói rằng ti vi vừa có hại vừa vô ích.
運動うんどうのしすぎは有害ゆうがい無益むえきりうる。
Tập thể dục quá mức có thể vô ích và có hại.