Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無理数
[Vô Lý Số]
むりすう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
số vô tỷ
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
数
Số
số; sức mạnh