無為無能 [Vô Vi Vô Năng]

むいむのう

Danh từ chungTính từ đuôi na

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

nhàn rỗi và bất tài; không đạt được điều gì đáng kể và không có khả năng làm được; thiếu tài năng để làm gì ngoài việc lãng phí thời gian