Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無汗症
[Vô Hãn Chứng]
むかんしょう
🔊
Danh từ chung
chứng không ra mồ hôi
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
汗
Hãn
mồ hôi; đổ mồ hôi
症
Chứng
triệu chứng