Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無水物
[Vô Thủy Vật]
むすいぶつ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
anhydride
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
水
Thủy
nước
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề