Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無段階
[Vô Đoạn Giai]
むだんかい
🔊
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
liên tục
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
階
Giai
tầng; cầu thang