Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無欲無私
[Vô Dục Vô Tư]
むよくむし
🔊
Danh từ chung
vô tư và công bằng
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
欲
Dục
khao khát; tham lam
私
Tư
tư nhân; tôi