Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無機イオン
[Vô Cơ]
むきイオン
🔊
Danh từ chung
ion vô cơ
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
機
Cơ
máy móc; cơ hội