無根拠 [Vô Căn Cứ]
むこんきょ
Tính từ đuôi naDanh từ chung
vô căn cứ; không có cơ sở; không có bằng chứng
Tính từ đuôi naDanh từ chung
vô căn cứ; không có cơ sở; không có bằng chứng