Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無札
[Vô Trát]
むさつ
🔊
Danh từ chung
(đi xe hoặc vào) không có vé
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
札
Trát
thẻ; tiền giấy